Tiếng Trung cơ bản: Từ vựng Thiết bị điện

Chào các em học viên, trong bài học ngày hôm nay cả lớp sẽ học thêm một ít từ vựng  Tiếng hoa thông dụng  về Thiết bị điện. Em nào làm trong ngành điện lực Có khả năng tham khảo những từ vựng tiếng Trung bên dưới.

Dưới đây là hơn 300 từ vựng tiếng hoa cơ bản về thiết bị điện

Ampe安培ānpéi

Ampe kế安培计ānpéi jì

Ảnh hưởng khí động lực气动力影响qì dònglì yǐngxiǎng

Ba pha三相的sān xiàng de

Bã nhiên liệu, chất thải nhiên liệu燃料残渣ránliào cánzhā

Bàn điều khiển控制台kòngzhì tái

Bảng điều khiển操作盘, 控制盘cāozuò pán, kòngzhì pán

Bảng điều khiển, bảng giám sát监控盘jiānkòng pán

Bảng điều khiển chính主控制盘zhǔ kòngzhì pán

Bảng điều khiển máy phát điện xoay chiều交流发电机控制板jiāoliú fādiàn jī kòngzhì bǎn

Báng công cụ, bảng đồng hồ仪表盘yíbiǎo pán

Bảng mạch khung电路模拟板diànlù mónǐ bǎn

Bảng sơ đồ图表板túbiǎo bǎn

Bảng tín hiệu信号盘xìnhào pán

Băng keo cách điện绝缘胶带juéyuán jiāodài

Băng tải than输煤机shū méi jī

Bình hơi (để thở), bình thở呼吸器hūxī qì

Bình khí nén压缩空气罐yāsuō kōngqì guàn

Bộ cách điện ăngten耐张绝缘子nài zhāng juéyuánzǐ

Bộ chỉ mức dầu油位计yóu wèi jì

Bộ chỉnh áp chịu tải有载换接器yǒu zài huàn jiē qì

Bộ chống sét避雷器bìléiqì

Bộ điều chỉnh调节器tiáojié qì

Bộ điều chỉnh công suất功率调节器gōnglǜ tiáojié qì

Bộ điều chỉnh điện áp, bộ ổn áp电压调节器diànyā tiáojié qì

Bộ điều chỉnh lưu lượng,流量调节器liúliàng tiáojié qì

Bộ điều chỉnh mực nước水位调节器shuǐwèi tiáojié qì

Bộ điều chỉnh nhiên liệu燃料调节器ránliào tiáojié qì

Bộ điều chỉnh nhiệt độ温度调节器wēndù tiáojié qì

Bộ điều chỉnh tự động自动调节器zìdòng tiáojié qì

Bộ đóng ngắt, công tắc断续器duàn xù qì

Bộ động cơ电动机组diàndòngjī zǔ

Bộ hâm nóng trước预热器yù rè qì

Bộ khởi động động cơ电动起动机diàndòng qǐdòng jī

Bộ khử khí, máy loại khí除氧器, 脱氧器chú yǎng qì, tuōyǎng qì

Bộ làm mát bằng dầu油冷却器, 冷油器yóu lěngquè qì, lěng yóu qì

Bộ làm mát không khí空气冷却器kōngqì lěngquè qì

Bộ nắn điện, bộ thích nghi按合器àn hé qì

Bộ ngắt điện断路器, 断续器duànlù qì, duàn xù qì

Bộ ngắt điện loại nhỏ (cầu chì)小型断路器 (熔断器)xiǎoxíng duànlù qì (róngduàn qì)

Bộ ngắt mạch loại nhỏ小型断路器xiǎoxíng duànlù qì

Bộ ngưng tụ bề mặt表面凝结器biǎomiàn níngjié qì

Bộ ổn áp稳压器wěn yā qì

Bộ ổn áp tự động自动电压调节器zìdòng diànyā tiáojié qì

Bộ quá nhiệt过热器guòrè qì

Bộ tăng áp tua bin涡轮增压器wōlún zēng yā qì

Bộ tiếp xúc接触器jiēchù qì

Bộ trao đổi nhiệt热交换器rè jiāohuàn qì

Bơm áp cao高压泵gāoyā bèng

Bơm áp thấp低压泵dīyā bèng

Bơm cấp nước nồi hơi锅炉给水泵guōlú jǐ shuǐbèng

Bóng đèn điện电灯泡diàndēngpào

Bóng đèn đui có ngạnh卡口灯泡kǎ kǒu dēngpào

Buồng điều khiển控制室kòngzhì shì

Buồng đốt燃烧室ránshāo shì

Buồng đốt燃烧室, 炉膛ránshāo shì, lútáng

Buồng nồi hơi锅炉房guōlú fáng

Buồng tua bin汽轮机房qìlúnjī fáng

Cách mắc/ nối tam giác三角形接法sānjiǎoxíng jiē fǎ

Cách nối hình sao, cách mắc chữ Y星形接法xīng xíng jiē fǎ

Cái kẹp cáp, đầu nẹp cáp电缆夹diànlǎn jiā

Cân bằng nhiệt热平衡rèpínghéng

Cần cẩu cổng龙门起重机lóngmén qǐzhòngjī

Cặn nồi hơi锅炉水垢guōlú shuǐgòu

Cáp điện电缆diànlǎn

Cáp điện cao thế ba pha三相高压电缆sān xiàng gāoyā diànlǎn

Cáp điện chống ẩm bằng nhựa nhiệt dẻo热塑防潮电线rè sù fángcháo diànxiàn

Cáp điện một lõi单芯电缆dān xìn diànlǎn

Cầu chì熔断器róngduàn qì

Chịu lửa耐火的nàihuǒ de

Chuôi cách điện (của kìm)绝缘柄juéyuán bǐng

Chuông điện电铃diànlíng

Cơ cấu đóng ngắt, bộ phận chuyển mạch开关装置kāiguān zhuāngzhì

Cờ lê ống管子扳手guǎnzi bānshǒu

Công nhân nhà máy điện发电厂工人fādiàn chǎng gōngrén

Công tắc chính, công tắc chủ主(总)开关zhǔ (zǒng) kāiguān

Công tắc có nút ấn按钮开关ànniǔ kāiguān

Công tắc đánh lửa点火开关diǎnhuǒ kāiguān

Công tắc điều khiển控制开关kòngzhì kāiguān

Công tắc điều khiển áp lực压力操纵开关yālì cāozòng kāiguān

Công tắc điều khiển từ xa遥控开关yáokòng kāiguān

Công tắc giật拉线开关lāxiàn kāiguān

Công tắc lắc (lắp chìm)(嵌装式)摇杆开关(qiàn zhuāng shì) yáo gān kāiguān

Công tắc một cực切断开关qiēduàn kāiguān

Công tơ điện电表diànbiǎo

Cột điện cao thế高压电塔gāoyā diàn tǎ

Cột điện cao thế电缆塔diànlǎn tǎ

Cưa đĩa (chạy điện)(电动)圆锯(diàndòng) yuán jù

Cửa thông gió通风口tōngfēng kǒu

Cung cấp nhiệt供热gōng rè

Cuộn cao áp高压绕组gāoyā ràozǔ

Cuộn dây线圈xiànquān

Cuộn dây sơ cấp, cuộn sơ cấp初级线圈chūjí xiànquān

Cuộn dây thứ cấp次级线圈cì jí xiànquān

Cuộn dây từ电磁线圈diàncí xiànquān

Cuộn hạ áp, cuộn dây điện áp thấp低压绕组dīyā ràozǔ

Cuộn sơ cấp初级绕组chūjí ràozǔ

Cuộn thứ cấp次级绕组cì jí ràozǔ

Dao thợ điện电工刀diàngōng dāo

Dầm ngang (xà ngang)横担(横梁)héng dān (héngliáng)

Day buýt, dòng chủ母线mǔxiàn

Dây (cáp) dẫn điện电引线, 电缆线diàn yǐnxiàn, diànlǎn xiàn

Dây (cầu) chì保险丝bǎoxiǎnsī

Dây bọc cao su皮线pí xiàn

Dây dẫn cao áp高压导线gāoyā dǎoxiàn

Dây dẫn điện导线dǎoxiàn

Dây dẫn đồng铜导体tóng dǎotǐ

Dây điện电线diànxiàn

Dây điện ba lõi三芯电线sān xìn diànxiàn

Dây lõi đồng铜芯线tóng xīn xiàn

Dây tóc xoắn绕线式灯丝rào xiàn shì dēngsī

Đa năng kế, vạn năng kế多用电表, 万用表duōyòng diànbiǎo, wànyòngbiǎo

Đánh lửa sớm点火提前diǎnhuǒ tíqián

Đầu nối điện hạ thế低压端子(接线)dīyā duānzǐ (jiēxiàn)

Đèn (ống) huỳnh quang日光(荧光)灯管rìguāng (yíngguāng) dēng guǎn

Đèn báo, đèn hiệu信号灯xìnhàodēng

Đèn pin (bỏ túi)(袖珍)手电筒(xiùzhēn) shǒudiàntǒng

Diện tích bề mặt chảy燃烧表面积ránshāo biǎomiànjī

Diện tích cấp nhiệt加热面积jiārè miànjī

Diện tích làm lạnh冷却面积lěngquè miànjī

Diện tích ngọn lửa火焰面积huǒyàn miànjī

Dòng điện电流diànliú

Dòng điện ba pha三相电流sān xiàng diànliú

Dòng điện cảm ứng感应电流gǎnyìng diànliú

Dòng điện hai pha双相电流shuāng xiàng diànliú

Dòng điện khởi động起动电流qǐdòng diànliú

Dòng điện một pha单相电流dān xiàng diànliú

Đế xoáy (đèn điện)螺旋灯头luóxuán dēngtóu

Điểm nối dây分接头fēn jiētóu

Điểm trung hòa中(性)点zhōng (xìng) diǎn

Điện áp电压调节器diànyā tiáojié qì

Điện hạt nhân核电力hé diànlì

Điện một chiều直流电zhíliúdiàn

Điện trở电阻, 电阻器diànzǔ, diànzǔ qì

Điện tử电子diànzǐ

Điện xoay chiều交流电jiāoliúdiàn

Độ kín, độ khít密封性mìfēng xìng

Động cơ dẫn động, mô tơ truyền động驱动电动机qūdòng diàndòngjī

Động cơ điện电动机diàndòngjī

Động cơ điện hai pha双相电动机shuāng xiàng diàndòngjī

Đui đèn灯座dēng zuò

Đui đèn có ngạnh, đui ngạnh卡口灯座kǎ kǒu dēng zuò

Đui đèn huỳnh quang日光灯管座rìguāngdēng guǎn zuò

Đường dẫn khói烟道yān dào

Đường dây nối dài, đường dây mở rộng延长线yáncháng xiàn

Đường ống管道guǎndào

Đường truyền điện cao thế, cáp cao áp高压输电线路, 高压线gāoyā shūdiàn xiànlù, gāoyāxiàn

Giá đỡ nồi hơi锅炉底座guōlú dǐzuò

Giá giữ cầu chì熔断器座, 保险丝座róngduàn qì zuò, bǎoxiǎnsī zuò

Giàn cần cẩu起重龙门架qǐ zhòng lóngmén jià

Gian tua bin máy phát主发电机室zhǔ fādiàn jī shì

Giấy mạ kim金属化纸jīnshǔ huà zhǐ

Gông铁轭tiě è

Goòng, giá chuyển hướng转向架zhuǎnxiàng jià

Hai pha二相的, 双相得èr xiàng de, shuāng xiàng dé

Hào cáp电缆地沟diànlǎn dìgōu

Hầm cáp电缆隧道diànlǎn suìdào

Hệ thống cấp nước供水系统gōngshuǐ xìtǒng

Hệ thống đường ống管道系统guǎndào xìtǒng

Hệ thống ống dẫn khói烟道系统yān dào xìtǒng

Hố xỉ than煤渣坑méizhā kēng

Hộp (nối) cáp电缆(接线)盒diànlǎn (jiēxiàn) hé

Hộp đồ nghề, hộp dụng cụ工具箱gōngjù xiāng

Hộp nối cáp电缆套diànlǎn tào

Khe điện cực, khe phóng điện, khoảng hở phóng hồ quang火花(放电)间隙huǒhuā (fàngdiàn) jiànxì

Khí thải废气fèiqì

Kho than煤仓méi cāng

Khoan điện电钻diànzuàn

Không khí đốt cháy助燃空气zhùrán kōngqì

Không khí nén压缩空气yāsuō kōngqì

Kilowatt千瓦qiānwǎ

Kìm cắt剪钳jiǎn qián

Kìm cắt dây điện钢丝钳gāngsī qián

Kiìm mũi tròn圆嘴钳yuán zuǐ qián

Kìm tuốt dây剥线钳bō xiàn qián

Kwh千瓦时qiānwǎ shí

Lá kim loại薄金属片báo jīnshǔ piàn

Làm lạnh bổ sung再次冷却zàicì lěngquè

Làm lạnh, làm mát, làm nguội冷却面积lěngquè miànjī

Lò đốt燃烧炉ránshāo lú

Lò nồi hơi锅炉炉膛guōlú lútáng

Lò phản ứng công suất动力反应堆dònglì fǎnyìngduī

Lò phản ứng hạt nhân核反应堆héfǎnyìngduī

Lò phản xạ反射炉fǎnshè lú

Lò xo tiếp xúc接触弹簧jiēchù tánhuáng

Lõi cáp线芯xiàn xīn

Lõi cáp điện电缆芯diànlǎn xīn

Lõi dây (điện)(导电)芯线(dǎodiàn) xīn xiàn

Lõi sắt铁心tiěxīn

Lỗ nạp khí nén压缩空气入口yāsuō kōngqì rùkǒu

Lượng bốc hơi蒸发量zhēngfā liàng

Mạch điện电路模拟板diànlù mónǐ bǎn

Mạch điện ba pha三相电路sān xiàng diànlù

Mạch điện hai pha双相电路shuāng xiàng diànlù

Mạch điện một pha单相电路dān xiàng diànlù

Mạch tích hợp, mạch phối hợp, vi mạch, mạch IC集成电路jíchéng diànlù

Máy biến áp di động移动式变压器yídòng shì biànyāqì

Máy biến áp điện lực电力变压器diànlì biànyāqì

Máy biến áp, bộ biến thế变压器biànyāqì

Máy biến dòng电流互感器diànliú hùgǎn qì

Máy biến dòng, bộ đổi điện变流器biàn liú qì

Máy biến thế, máy biến áp变压器biànyāqì

Máy bơm泵bèng

Máy bơm áp suất trung bình, bơm trung áp中压泵zhōng yā bèng

Máy bơm dầu油泵yóubèng

Máy bơm dầu tuần hoàn循环油泵xúnhuán yóubèng

Máy bơm dự phòng备用泵bèiyòng bèng

Máy bơm không khí空气泵kōngqì bèng

Máy bơm phụ辅助泵fǔzhù bèng

Máy bơm tua bin涡轮泵wōlún bèng

Máy bơm tuần hoàn循环泵xúnhuán bèng

Máy cắt cỏ dùng điện电动割(刈)草机diàndòng gē (yì) cǎo jī

Máy con ve蜂鸣器fēng míng qì

Máy điều tốc调速器tiáo sù qì

Máy đồng bộ同步器tóngbù qì

Máy hạ áp, bộ giảm thế降压变压器jiàng yā biànyāqì

Máy hâm nóng sơ bộ áp cao高压预热器gāoyā yù rè qì

Máy hâm nóng sơ bộ áp thấp低压预热器dīyā yù rè qì

Máy làm lạnh nước水冷却器shuǐ lěngquè qì

Máy làm mát bằng hydro氢冷却器qīng lěngquè qì

Máy lọc điện静电集尘器jìngdiàn jí chén qì

Máy nạp nhiên liệu ghi lò di động移动炉加煤机yídòng lú jiā méi jī

Máy ngắt điện bằng không khí nén空气吹弧断路器kōngqì chuī hú duànlù qì

Máy nghiền than磨煤机, 碎煤机mó méi jī, suì méi jī

Máy phát điện发电机fādiàn jī

Máy phát điện ba pha三相发电机sān xiàng fādiàn jī

Máy phát điện đồng bộ同步发电机tóngbù fādiàn jī

Máy phát điện gia đình自用发电机zìyòng fādiàn jī

Máy phát điện không đồng bộ异步发电机yìbù fādiàn jī

Máy phát điện một chiều直流发电机zhíliú fādiàn jī

Máy phát điện tua bin涡轮发电机wōlún fādiàn jī

Máy phát điện xoay chiều交流发电机jiāoliú fādiàn jī

Máy phát điện xoay chiều ba pha三相交流发电机sān xiàng jiāoliú fādiàn jī

Msy phát điện xoay chiều một pha单相交流发电机dān xiàng jiāoliú fādiàn jī

Máy phát động cơ电动发电机diàndòng fādiàn jī

Máy quạt gió鼓风机gǔfēngjī

Máy tăng áp, bộ tăng thế升压变压器shēng yā biànyāqì

Máy vẽ (sơ đồ)描绘器miáohuì qì

Mắc nối tiếp串联chuànlián

Mắc song song并联bìng lián

Mỏ hàn điện电烙铁diàn làotiě

Mô tơ điện, động cơ điện电动机diàndòngjī

Mối nối hình sao (mối nối chữ Y)星形链接(Y连接)xīng xíng liànjiē (Y liánjiē)

Một pha单相的dān xiàng de

Mũ bảo họ chống va đập防震安全帽fángzhèn ānquán mào

Mức độ ô nhiễm污染程度wūrǎn chéngdù

Muội than煤灰méi huī

Năng lượng hạt nhân核动力, 核能hé dònglì, hénéng

Năng lượng nguyên tử原子能yuánzǐnéng

Nguồn điện电源diànyuán

Nhà máy điện发电厂fādiàn chǎng

Nhà máy điện dùng năng lượng mặt trời太阳能发电站tàiyángnéng fādiàn zhàn

Nhà máy điện hạt nhân核电站hédiànzhàn

Nhà máy điện, trạm phát điện发电站fādiàn zhàn

Nhà máy nhiệt điện火力发电厂, 热电厂huǒlì fādiàn chǎng, rèdiànchǎng

Nhà máy thủy điện水力发电厂shuǐlì fādiàn chǎng

Nhiên liệu hạt nhân核燃料héránliào

Nhiệt dư, thiệt thải余热yúrè

Nhiệt lượng热量rèliàng

Nhiệt năng热能rènéng

Nối tam giác三角连接sānjiǎo liánjiē

Nồi đun nóng, nồi đun sôi供暖锅炉gōngnuǎn guōlú

Nồi đun nước nóng热水锅炉rè shuǐ guōlú

Nồi hơi蒸汽锅炉zhēngqì guōlú

Nồi hơi, lò hơi锅炉guōlú

Nồi hơi bức xạ辐射式锅炉fúshè shì guōlú

Nồi hơi cao áp高压锅炉gāoyā guōlú

Nồi hơi công nghiệp工业锅炉gōngyè guōlú

Nồi hơi đốt dầu燃油锅炉rányóu guōlú

Nồi hơi đứng立式锅炉lì shì guōlú

Nồi hơi lớn大型锅炉dàxíng guōlú

Nồi hơi nhỏ小型锅炉xiǎoxíng guōlú

Nồi hơi ống nước, nồi súp-de ống水管锅炉shuǐguǎn guōlú

Nồi súp-de蒸汽锅炉zhēngqì guōlú

Nước làm lạnh, nước giải nhiệt冷却水lěngquè shuǐ

Nước nồi hơi炉水lú shuǐ

Nút đặt lại, nút phục hồi复位按钮fùwèi ànniǔ

Nút điều khiển控制按钮kòngzhì ànniǔ

Ổ cắm ba chốt三眼插座sān yǎn chāzuò

Ổ cắm ba chốt có công tắc带开关的三眼插座dài kāiguān de sān yǎn chāzuò

Ổ cắm có công tắc带开关的插座dài kāiguān de chāzuò

Ổ cắm dây kéo dài延长线插座yáncháng xiàn chāzuò

Ổ cắm dưới sàn nhà地板下的插座dìbǎn xià de chāzuò

Ổ cắm kép tiếp đất地板双插座dìbǎn shuāng chāzuò

Ổ cắm tiếp đất接地插座jiēdì chāzuò

Ống dẫn nước làm lạnh冷却水管lěngquè shuǐguǎn

Ống ga煤气道méiqì dào

Ống khói烟囱yāncōng

Ống nước水管shuǐguǎn

Ống nước tuần hoàn循环水管xúnhuán shuǐguǎn

Ống xi lanh chính主汽缸zhǔ qìgāng

Phễu tro灰坑huī kēng

Phích cắm ba chân, phích ba chạc三角插头sānjiǎo chātóu

Phích cắm ba pha三相插头sān xiàng chātóu

Phích cắm tiếp đất接地插头jiēdì chātóu

Phòng điều khiển控制室kòngzhì shì

Phòng nồi hơi锅炉房guōlú fáng

Phụ kiện đường ống管道附件guǎndào fùjiàn

Phụ kiện máy khoan电钻附件diànzuàn fùjiàn

Phụ kiện nồi hơi锅炉附件guōlú fùjiàn

Phun cấp không khí空气喷射kōngqì pēnshè

Pin电池diànchí

Pin khô干电池gāndiànchí

Quạt hút吸风机xī fēngjī

Quạt hút抽(引)风机chōu (yǐn) fēngjī

Que hàn điện电焊条diànhàn tiáo

Rãnh đặt cáp, hào đặt cáp电缆沟diànlǎn gōu

Sơ đồ mạch điện电路图diànlùtú

Spin điện tử电子自旋diànzǐ zì xuán

Súng hàn点焊枪diǎn hànqiāng

Súng phóng điện tử, súng điện tử电子枪diànzǐqiāng

Sự nạp trước (hơi nước)提前进气tíqián jìn qì

Sự xả sớm提前排气tíqián pái qì

Sứ xuyên cách điện绝缘套管juéyuán tào guǎn

Sứ xuyên cao áp高压(瓷)套管gāoyā (cí) tào guǎn

Tác dụng của sức gió风力作用fēnglì zuòyòng

Tấm pin mặt trời太阳电池板tàiyáng diànchí bǎn

Thải khí, xả khí排气pái qì

Than nguyên khai原煤yuánméi

Thanh ghi lò炉条lú tiáo

Tháp làm nguội, tháp làm mát冷却塔lěngquè tǎ

Thép tấm nồi hơi锅炉钢板guōlú gāngbǎn

Thiết bị an toàn安全装置ānquán zhuāngzhì

Thiết bị báo động报警装置bàojǐng zhuāngzhì

Thiết bị biến áp của máy phát điện发电机变压器fādiàn jī biànyāqì

Thiết bị buồng đốt炉膛设备lútáng shèbèi

Thiết bị điện tử điều khiển từ xa遥控电子装置yáokòng diànzǐ zhuāngzhì

Thiết bị điều khiển từ xa遥控装置yáokòng zhuāngzhì

Thiết bị đồng bộ同步装置tóngbù zhuāngzhì

Thiết bị dự phòng备用设备bèiyòng shèbèi

Thiết bị đun trước nước水预热器shuǐ yù rè qì

Thiết bị giám sát监控装置jiānkòng zhuāngzhì

Thiết bị hút bụi除尘装置chúchén zhuāngzhì

Thiết bị hút hơi抽气装置chōu qì zhuāngzhì

Thiết bị khử tro除灰装置chú huī zhuāngzhì

Thiết bị làm mát冷却器lěngquè qì

Thiết bị làm mát bằng hydro氢冷却器qīng lěngquè qì

Thiết bị làm nguội冷却设备lěngquè shèbèi

Thiết bị ngưng tụ, bình ngưng冷凝器lěngníng qì

Thiết bị nung nóng sơ bộ không khí空气预热器kōngqì yù rè qì

Thiết bị phân phối điện配电设备pèi diàn shèbèi

Thiết bị phát điện发电装置fādiàn zhuāngzhì

Thiết bị tự động自动装置zìdòng zhuāngzhì

Thợ điện电工diàngōng

Thu lôi hình sừng, sừng phóng điện角形避雷器jiǎoxíng bìléiqì

Thu nhiệt吸热xī rè

Thùng bảo quản dầu储油柜chú yóu guì

Thùng chứa nước贮水箱zhù shuǐxiāng

Thùng dầu油箱yóuxiāng

Thùng nước水箱shuǐxiāng

Thùng nước (cho đầu máy)(给)水箱(gěi) shuǐxiāng

Tiếp điểm phụ辅助接点fǔzhù jiēdiǎn

Tín hiệu信号xìnhào

Tín hiệu điều chỉnh控制信号kòngzhì xìnhào

Tín hiệu tia chớp闪光信号shǎnguāng xìnhào

Tính năng gia tốc加速性能jiāsù xìngnéng

Tính phóng xạ hạt nhân核放射性hé fàngshèxìng

Tính toán sức nóng热力计算rèlì jìsuàn

Trạm biến thế ngoài trời室外变电所shìwài biàn diàn suǒ

Trạm biến thế, trạm biến áp变电所(站)biàn diàn suǒ (zhàn)

Trạm phát điện发电站fādiàn zhàn

Trao đổi nhiệt热交换rè jiāohuàn

Tro nhiên liệu燃料灰ránliào huī

Tua bin涡轮机wōlúnjī

Tua bin gió风力发电机fēnglì fādiàn jī

Tua bin hơi汽轮机qìlúnjī

Tuốc nơ vít螺丝起子luósī qǐzi

Van阀fá

Van điện tử电磁阀diàncí fá

Van điều chỉnh调节阀tiáojié fá

Van điều khiển控制阀kòngzhì fá

Vật cách điện, chất cách điện绝缘体juéyuántǐ

Vỉ lò炉排lú pái

Vít định vị定位螺钉dìngwèi luódīng

Vỏ bọc chì (cáp), vỏ chì铅包皮, 铅护套qiān bāopí, qiān hù tào

Vỏ bọc dây cáp钢带(钢丝)护套gāng dài (gāngsī) hù tào

Vòi phun cao áp燃料喷嘴ránliào pēnzuǐ

Vòi phun phản lực喷射嘴pēnshè zuǐ

Volt伏特fútè

Volt kế伏特表fútè biǎo

Watt瓦特wǎtè

Watt giờ瓦时wǎ shí

Watt kế瓦特计wǎtè jì

Xi lanh汽缸qìgāng

Xi lanh áp suất cao高压汽缸gāoyā qìgāng

Xi lanh áp suất thấp低压汽缸dīyā qìgāng

Xi lanh áp suất trung bình中压汽缸zhōng yā qìgāng

Xi lanh cao áp高压缸gāo yā gāng

Xi lanh động lực动力缸dònglì gāng

Xi lanh hạ áp低压缸dīyā gāng

Xi lanh trung áp中压缸zhōng yā gāng

Xỉ, than xỉ炉渣lúzhā

Xỉ, than xỉ熔渣róng zhā

***Xem thêm:

Share

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.