Từ vựng tiếng Trungvề chủ đề các loại Đồng hồ

Hôm nay chúng ta sẽ học tiếng hoa online theo chủ đề: Đồng hồ
Trung tâm tiếng Trung Hoa tại thành phố Hồ Chí minh xin giới thiệu mang các mọi người về chủ đề    học tiếng hoa cấp tốc  thông qua những chủ đề cụ thể , và hôm nay là chủ đề Đồng hồ .

Sau đây là 78 từ vựng tiếng Hoa về chủ đề đồng hồ

1. 钟表店Zhōngbiǎodiàn CỬA HÀNG ĐỒNG HỒ
2. 齿轮 Chǐlún bánh răng
3. 钟锤 Zhōngchuí búa đồng hồ
4. 把表拨准 Bǎbiǎo bōzhǔn chỉnh đồng hồ
5. 发条 Fātiáo dây cót
6. 表带 Biǎodài dây đeo đồng hồ
7. 怀表链 Huáibiǎoliàn dây đồng hồ bỏ túi
8. 表链 Biǎoliàn dây đồng hồ đeo tay
9. 游丝 Yóusī dây tóc
10. 钟表 Zhōngbiǎo đồng hồMinh Anh –
11. 爱彼表 Àibǐbiǎo đồng hồ Audemars Piguet
12. 报时钟 Bàoshízhōng đồng hồ báo giờ
13. 催醒闹钟、闹钟 Cuīxǐng nàozhōng, nàozhōng đồng hồ báo thức
14. 旅行闹钟 Lǚxíng nàozhōng đồng hồ báo thức du lịch
15. 名士表 Míngshì biǎo đồng hồ Baume & Mercier
16. 计秒表 Jìmiǎobiǎo đồng hồ bấm dây
17. 计时机、计时器 Jìshíjī, jìshíqì đồng hồ bấm giờ
18. 定时器 dìngshí qì đồng hồ bấm giờ
19. 宝珀表 Bǎopòbiǎo đồng hồ Blancpain
20. 怀表 Huáibiǎo đồng hồ bỏ túi, treo trc ngực
21. 宝玑表 Bǎojībiǎo đồng hồ Breguet
22. 百年灵表 Bǎiniánlíngbiǎo đồng hồ Breitling
23. 卡地亚表 Kǎdìyàbiǎo đồng hồ Cartier
24. 沙漏 Shālòu đồng hồ cát
25. 夏利豪表 Xiàlìháo biǎo đồng hồ Charriol
26. 萧邦表 Xiāobāng biǎo đồng hồ Chopard
27. 西铁城表 Xitiěchéng biǎo đồng hồ Citizen
28. 君皇表 Jūnhuáng biǎo đồng hồ Concord
29. 迪奥表 Dí’ào biǎo đồng hồ Dior
30. 旅行钟 Lǚxíngzhōng đồng hồ du lịch
31. 手表 Shǒubiǎo đồng hồ đeo tay
32. 指针式手表 Zhǐzhēnshì shǒubiǎo đồng hồ (đeo tay) kim
33. 宝石手表 Bǎoshí shǒubiǎo đồng hồ đeo tay nạm đá quý
34. 石英表 Shíyīngbiǎo đồng hồ (đeo tay) thạch anh
35. 座钟 Zuòzhōng đồng hồ để bàn
36. 电钟 Diànzhōng đồng hồ điện
37. 电子表 Diànzǐbiǎo đồng hồ điện tử
38. 对表 Duì biǎo đồng hồ đôi
39. 法兰克穆勒表 Fǎlánkèmùlēi biǎo đồng hồ Franck Muller
40. 芝柏表 Zhībǎi biǎo đồng hồ Girard-Perregaux
41. 万国表 Wànguó biǎo đồng hồ IWC
42. 积家表 Jījiā biǎo đồng ghồ Jaeger-Lle Coultre
43. 防水表 Fángshuǐbiǎo đồng hồ không vô nước
44. 转柄表 Zhuànbǐng biǎo đồng hồ lên dây cót
45. 日历表 Rìlìbiǎo đồng hồ lịch
46. 日晷 Rìguǐ đồng hồ mặt trời
47. 摩凡陀表 Mófántuó biǎo đồng hồ Movado
48. 男表 Nánbiǎo đồng hồ nam
49. 名表 Míngbiǎo đồng hồ nổi tiếng (hàng hiệu)
50. 女表 Nǚbiǎo đồng hồ nữ
51. 欧米茄表 Ōumǐjiā biǎo đồng hồ Omega
52. 沛纳海表 Pèinàhǎi biǎo đồng hồ Panerai
53. 百达翡丽表 Bǎidáfěilì biǎo đồng hồ Patek Philippe
54. 伯爵表 Bójué biǎo đồng hồ Piaget
55. 雷达表 Léidá biǎo đồng hồ Rado
56. 劳力士表 Láolìshì biǎo đồng hồ Rolex
57. 数字表、数字钟 Shùzìbiǎo, Shùzìzhōng đồng hồ số
58. 斯沃琪表 Sīwòqí biǎo đồng hồ Swatch
59. 豪雅表 Háoyǎ biǎo đồng hồ Tag Heuer
60. 时装表 Shízhuāng biǎo đồng hồ thời trang
61. 瑞士表 Ruìshì biǎo đồng hồ Thụy Sỹ
62. 天梭表 Tiānsuō biǎo đồng hồ Tisso
63. 落地挂钟 Luòdì guàzhōng đồng hồ treo
64. 挂钟 Guàzhōng đồng hồ treo tường
65. 图多尔表 Túduō’ěr biǎo đồng hồ Tudor
66. 自动表、自动钟 Zìdòngbiǎo, zìdòngzhōng đồng hồ tự động
67. 江诗丹顿表 Jiāngshīdāndùn biǎo đồng hồ Vacheron Constantin
68. 金表 Jīnbiǎo đồng hồ vàng
69. 秒针 Miǎozhēn kim giây
70. 长秒针 Chángmiǎozhēn kim giây dài
71. 时针 Shízhēn kim giờ
72. 分针 Fēnzhēn kim phút
73. 日历 Rìlì lịch ngày
74. 机芯 Jīxīn máy đồng hồ
75. 钟面 Zhōngmiàn mặt đồng hồ
76. 转柄 Zhuànbǐng núm vặn
77. 钟摆 Zhōngbǎi quả lắc đồng hồ
78. (代替数字的) 短棒状线条(Dàitì shùzì de) duǎnbàngzhuàng xiàntiáo vạch chia thời gian
79. 表壳 Biǎoké vỏ đồng hồ

Từ vựng tiếng Trungvề chủ đề các loại Đồng hồ
3.8 (76%) 5 votes


Là người vui tính, hòa đồng, thích chia sẻ những điều bổ ích đến cộng đồng

No comments.

Leave a Reply