Tiếng hoa cơ bản : Từ vựng Thiết bị điện

Chào các em học viên, trong bài học ngày hôm nay cả lớp sẽ học thêm một ít từ vựng  Tiếng hoa thông dụng  về Thiết bị điện. Em nào làm trong ngành điện lực Có khả năng tham khảo những từ vựng tiếng Trung bên dưới.

Các bạn có thể tham khảo thêm   dạy tiếng hoa cấp tốc  và  học tiếng hoa giao tiếp cơ bản  tại : http://tienghoa.com.vn/

Dưới đây là hơn 300 từ vựng tiếng hoa cơ bản về thiết bị điện

STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm

1Ampe安培ānpéi

2Ampe kế安培计ānpéi jì

3Ảnh hưởng khí động lực气动力影响qì dònglì yǐngxiǎng

4Ba pha三相的sān xiàng de

5Bã nhiên liệu, chất thải nhiên liệu燃料残渣ránliào cánzhā

6Bàn điều khiển控制台kòngzhì tái

7Bảng điều khiển操作盘, 控制盘cāozuò pán, kòngzhì pán

8Bảng điều khiển, bảng giám sát监控盘jiānkòng pán

9Bảng điều khiển chính主控制盘zhǔ kòngzhì pán

10Bảng điều khiển máy phát điện xoay chiều交流发电机控制板jiāoliú fādiàn jī kòngzhì bǎn

11Báng công cụ, bảng đồng hồ仪表盘yíbiǎo pán

12Bảng mạch khung电路模拟板diànlù mónǐ bǎn

13Bảng sơ đồ图表板túbiǎo bǎn

14Bảng tín hiệu信号盘xìnhào pán

15Băng keo cách điện绝缘胶带juéyuán jiāodài

16Băng tải than输煤机shū méi jī

17Bình hơi (để thở), bình thở呼吸器hūxī qì

18Bình khí nén压缩空气罐yāsuō kōngqì guàn

19Bộ cách điện ăngten耐张绝缘子nài zhāng juéyuánzǐ

20Bộ chỉ mức dầu油位计yóu wèi jì

21Bộ chỉnh áp chịu tải有载换接器yǒu zài huàn jiē qì

22Bộ chống sét避雷器bìléiqì

23Bộ điều chỉnh调节器tiáojié qì

24Bộ điều chỉnh công suất功率调节器gōnglǜ tiáojié qì

25Bộ điều chỉnh điện áp, bộ ổn áp电压调节器diànyā tiáojié qì

26Bộ điều chỉnh lưu lượng,流量调节器liúliàng tiáojié qì

27Bộ điều chỉnh mực nước水位调节器shuǐwèi tiáojié qì

28Bộ điều chỉnh nhiên liệu燃料调节器ránliào tiáojié qì

29Bộ điều chỉnh nhiệt độ温度调节器wēndù tiáojié qì

30Bộ điều chỉnh tự động自动调节器zìdòng tiáojié qì

31Bộ đóng ngắt, công tắc断续器duàn xù qì

32Bộ động cơ电动机组diàndòngjī zǔ

33Bộ hâm nóng trước预热器yù rè qì

34Bộ khởi động động cơ电动起动机diàndòng qǐdòng jī

35Bộ khử khí, máy loại khí除氧器, 脱氧器chú yǎng qì, tuōyǎng qì

36Bộ làm mát bằng dầu油冷却器, 冷油器yóu lěngquè qì, lěng yóu qì

37Bộ làm mát không khí空气冷却器kōngqì lěngquè qì

38Bộ nắn điện, bộ thích nghi按合器àn hé qì

39Bộ ngắt điện断路器, 断续器duànlù qì, duàn xù qì

40Bộ ngắt điện loại nhỏ (cầu chì)小型断路器 (熔断器)xiǎoxíng duànlù qì (róngduàn qì)

41Bộ ngắt mạch loại nhỏ小型断路器xiǎoxíng duànlù qì

42Bộ ngưng tụ bề mặt表面凝结器biǎomiàn níngjié qì

43Bộ ổn áp稳压器wěn yā qì

44Bộ ổn áp tự động自动电压调节器zìdòng diànyā tiáojié qì

45Bộ quá nhiệt过热器guòrè qì

46Bộ tăng áp tua bin涡轮增压器wōlún zēng yā qì

47Bộ tiếp xúc接触器jiēchù qì

48Bộ trao đổi nhiệt热交换器rè jiāohuàn qì

49Bơm áp cao高压泵gāoyā bèng

50Bơm áp thấp低压泵dīyā bèng

51Bơm cấp nước nồi hơi锅炉给水泵guōlú jǐ shuǐbèng

52Bóng đèn điện电灯泡diàndēngpào

53Bóng đèn đui có ngạnh卡口灯泡kǎ kǒu dēngpào

54Buồng điều khiển控制室kòngzhì shì

55Buồng đốt燃烧室ránshāo shì

56Buồng đốt燃烧室, 炉膛ránshāo shì, lútáng

57Buồng nồi hơi锅炉房guōlú fáng

58Buồng tua bin汽轮机房qìlúnjī fáng

59Cách mắc/ nối tam giác三角形接法sānjiǎoxíng jiē fǎ

60Cách nối hình sao, cách mắc chữ Y星形接法xīng xíng jiē fǎ

61Cái kẹp cáp, đầu nẹp cáp电缆夹diànlǎn jiā

62Cân bằng nhiệt热平衡rèpínghéng

63Cần cẩu cổng龙门起重机lóngmén qǐzhòngjī

64Cặn nồi hơi锅炉水垢guōlú shuǐgòu

65Cáp điện电缆diànlǎn

66Cáp điện cao thế ba pha三相高压电缆sān xiàng gāoyā diànlǎn

67Cáp điện chống ẩm bằng nhựa nhiệt dẻo热塑防潮电线rè sù fángcháo diànxiàn

68Cáp điện một lõi单芯电缆dān xìn diànlǎn

69Cầu chì熔断器róngduàn qì

70Chịu lửa耐火的nàihuǒ de

71Chuôi cách điện (của kìm)绝缘柄juéyuán bǐng

72Chuông điện电铃diànlíng

73Cơ cấu đóng ngắt, bộ phận chuyển mạch开关装置kāiguān zhuāngzhì

74Cờ lê ống管子扳手guǎnzi bānshǒu

75Công nhân nhà máy điện发电厂工人fādiàn chǎng gōngrén

76Công tắc chính, công tắc chủ主(总)开关zhǔ (zǒng) kāiguān

77Công tắc có nút ấn按钮开关ànniǔ kāiguān

78Công tắc đánh lửa点火开关diǎnhuǒ kāiguān

79Công tắc điều khiển控制开关kòngzhì kāiguān

80Công tắc điều khiển áp lực压力操纵开关yālì cāozòng kāiguān

81Công tắc điều khiển từ xa遥控开关yáokòng kāiguān

82Công tắc giật拉线开关lāxiàn kāiguān

83Công tắc lắc (lắp chìm)(嵌装式)摇杆开关(qiàn zhuāng shì) yáo gān kāiguān

84Công tắc một cực切断开关qiēduàn kāiguān

85Công tơ điện电表diànbiǎo

86Cột điện cao thế高压电塔gāoyā diàn tǎ

87Cột điện cao thế电缆塔diànlǎn tǎ

88Cưa đĩa (chạy điện)(电动)圆锯(diàndòng) yuán jù

89Cửa thông gió通风口tōngfēng kǒu

90Cung cấp nhiệt供热gōng rè

91Cuộn cao áp高压绕组gāoyā ràozǔ

92Cuộn dây线圈xiànquān

93Cuộn dây sơ cấp, cuộn sơ cấp初级线圈chūjí xiànquān

94Cuộn dây thứ cấp次级线圈cì jí xiànquān

95Cuộn dây từ电磁线圈diàncí xiànquān

96Cuộn hạ áp, cuộn dây điện áp thấp低压绕组dīyā ràozǔ

97Cuộn sơ cấp初级绕组chūjí ràozǔ

98Cuộn thứ cấp次级绕组cì jí ràozǔ

99Dao thợ điện电工刀diàngōng dāo

100Dầm ngang (xà ngang)横担(横梁)héng dān (héngliáng)

101Day buýt, dòng chủ母线mǔxiàn

102Dây (cáp) dẫn điện电引线, 电缆线diàn yǐnxiàn, diànlǎn xiàn

103Dây (cầu) chì保险丝bǎoxiǎnsī

104Dây bọc cao su皮线pí xiàn

105Dây dẫn cao áp高压导线gāoyā dǎoxiàn

106Dây dẫn điện导线dǎoxiàn

107Dây dẫn đồng铜导体tóng dǎotǐ

108Dây điện电线diànxiàn

109Dây điện ba lõi三芯电线sān xìn diànxiàn

110Dây lõi đồng铜芯线tóng xīn xiàn

111Dây tóc xoắn绕线式灯丝rào xiàn shì dēngsī

112Đa năng kế, vạn năng kế多用电表, 万用表duōyòng diànbiǎo, wànyòngbiǎo

113Đánh lửa sớm点火提前diǎnhuǒ tíqián

114Đầu nối điện hạ thế低压端子(接线)dīyā duānzǐ (jiēxiàn)

115Đèn (ống) huỳnh quang日光(荧光)灯管rìguāng (yíngguāng) dēng guǎn

116Đèn báo, đèn hiệu信号灯xìnhàodēng

117Đèn pin (bỏ túi)(袖珍)手电筒(xiùzhēn) shǒudiàntǒng

118Diện tích bề mặt chảy燃烧表面积ránshāo biǎomiànjī

119Diện tích cấp nhiệt加热面积jiārè miànjī

120Diện tích làm lạnh冷却面积lěngquè miànjī

121Diện tích ngọn lửa火焰面积huǒyàn miànjī

122Dòng điện电流diànliú

123Dòng điện ba pha三相电流sān xiàng diànliú

124Dòng điện cảm ứng感应电流gǎnyìng diànliú

125Dòng điện hai pha双相电流shuāng xiàng diànliú

126Dòng điện khởi động起动电流qǐdòng diànliú

127Dòng điện một pha单相电流dān xiàng diànliú

128Đế xoáy (đèn điện)螺旋灯头luóxuán dēngtóu

129Điểm nối dây分接头fēn jiētóu

130Điểm trung hòa中(性)点zhōng (xìng) diǎn

131Điện áp电压调节器diànyā tiáojié qì

132Điện hạt nhân核电力hé diànlì

133Điện một chiều直流电zhíliúdiàn

134Điện trở电阻, 电阻器diànzǔ, diànzǔ qì

135Điện tử电子diànzǐ

136Điện xoay chiều交流电jiāoliúdiàn

137Độ kín, độ khít密封性mìfēng xìng

138Động cơ dẫn động, mô tơ truyền động驱动电动机qūdòng diàndòngjī

139Động cơ điện电动机diàndòngjī

140Động cơ điện hai pha双相电动机shuāng xiàng diàndòngjī

141Đui đèn灯座dēng zuò

142Đui đèn có ngạnh, đui ngạnh卡口灯座kǎ kǒu dēng zuò

143Đui đèn huỳnh quang日光灯管座rìguāngdēng guǎn zuò

144Đường dẫn khói烟道yān dào

145Đường dây nối dài, đường dây mở rộng延长线yáncháng xiàn

146Đường ống管道guǎndào

147Đường truyền điện cao thế, cáp cao áp高压输电线路, 高压线gāoyā shūdiàn xiànlù, gāoyāxiàn

148Giá đỡ nồi hơi锅炉底座guōlú dǐzuò

149Giá giữ cầu chì熔断器座, 保险丝座róngduàn qì zuò, bǎoxiǎnsī zuò

150Giàn cần cẩu起重龙门架qǐ zhòng lóngmén jià

151Gian tua bin máy phát主发电机室zhǔ fādiàn jī shì

152Giấy mạ kim金属化纸jīnshǔ huà zhǐ

153Gông铁轭tiě è

154Goòng, giá chuyển hướng转向架zhuǎnxiàng jià

155Hai pha二相的, 双相得èr xiàng de, shuāng xiàng dé

156Hào cáp电缆地沟diànlǎn dìgōu

157Hầm cáp电缆隧道diànlǎn suìdào

158Hệ thống cấp nước供水系统gōngshuǐ xìtǒng

159Hệ thống đường ống管道系统guǎndào xìtǒng

160Hệ thống ống dẫn khói烟道系统yān dào xìtǒng

161Hố xỉ than煤渣坑méizhā kēng

162Hộp (nối) cáp电缆(接线)盒diànlǎn (jiēxiàn) hé

163Hộp đồ nghề, hộp dụng cụ工具箱gōngjù xiāng

164Hộp nối cáp电缆套diànlǎn tào

165Khe điện cực, khe phóng điện, khoảng hở phóng hồ quang火花(放电)间隙huǒhuā (fàngdiàn) jiànxì

166Khí thải废气fèiqì

167Kho than煤仓méi cāng

168Khoan điện电钻diànzuàn

169Không khí đốt cháy助燃空气zhùrán kōngqì

170Không khí nén压缩空气yāsuō kōngqì

171Kilowatt千瓦qiānwǎ

172Kìm cắt剪钳jiǎn qián

173Kìm cắt dây điện钢丝钳gāngsī qián

174Kiìm mũi tròn圆嘴钳yuán zuǐ qián

175Kìm tuốt dây剥线钳bō xiàn qián

176Kwh千瓦时qiānwǎ shí

177Lá kim loại薄金属片báo jīnshǔ piàn

178Làm lạnh bổ sung再次冷却zàicì lěngquè

179Làm lạnh, làm mát, làm nguội冷却面积lěngquè miànjī

180Lò đốt燃烧炉ránshāo lú

181Lò nồi hơi锅炉炉膛guōlú lútáng

182Lò phản ứng công suất动力反应堆dònglì fǎnyìngduī

183Lò phản ứng hạt nhân核反应堆héfǎnyìngduī

184Lò phản xạ反射炉fǎnshè lú

185Lò xo tiếp xúc接触弹簧jiēchù tánhuáng

186Lõi cáp线芯xiàn xīn

187Lõi cáp điện电缆芯diànlǎn xīn

188Lõi dây (điện)(导电)芯线(dǎodiàn) xīn xiàn

189Lõi sắt铁心tiěxīn

190Lỗ nạp khí nén压缩空气入口yāsuō kōngqì rùkǒu

191Lượng bốc hơi蒸发量zhēngfā liàng

192Mạch điện电路模拟板diànlù mónǐ bǎn

193Mạch điện ba pha三相电路sān xiàng diànlù

194Mạch điện hai pha双相电路shuāng xiàng diànlù

195Mạch điện một pha单相电路dān xiàng diànlù

196Mạch tích hợp, mạch phối hợp, vi mạch, mạch IC集成电路jíchéng diànlù

197Máy biến áp di động移动式变压器yídòng shì biànyāqì

198Máy biến áp điện lực电力变压器diànlì biànyāqì

199Máy biến áp, bộ biến thế变压器biànyāqì

200Máy biến dòng电流互感器diànliú hùgǎn qì

201Máy biến dòng, bộ đổi điện变流器biàn liú qì

202Máy biến thế, máy biến áp变压器biànyāqì

203Máy bơm泵bèng

204Máy bơm áp suất trung bình, bơm trung áp中压泵zhōng yā bèng

205Máy bơm dầu油泵yóubèng

206Máy bơm dầu tuần hoàn循环油泵xúnhuán yóubèng

207Máy bơm dự phòng备用泵bèiyòng bèng

208Máy bơm không khí空气泵kōngqì bèng

209Máy bơm phụ辅助泵fǔzhù bèng

210Máy bơm tua bin涡轮泵wōlún bèng

211Máy bơm tuần hoàn循环泵xúnhuán bèng

212Máy cắt cỏ dùng điện电动割(刈)草机diàndòng gē (yì) cǎo jī

213Máy con ve蜂鸣器fēng míng qì

214Máy điều tốc调速器tiáo sù qì

215Máy đồng bộ同步器tóngbù qì

216Máy hạ áp, bộ giảm thế降压变压器jiàng yā biànyāqì

217Máy hâm nóng sơ bộ áp cao高压预热器gāoyā yù rè qì

218Máy hâm nóng sơ bộ áp thấp低压预热器dīyā yù rè qì

219Máy làm lạnh nước水冷却器shuǐ lěngquè qì

220Máy làm mát bằng hydro氢冷却器qīng lěngquè qì

221Máy lọc điện静电集尘器jìngdiàn jí chén qì

222Máy nạp nhiên liệu ghi lò di động移动炉加煤机yídòng lú jiā méi jī

223Máy ngắt điện bằng không khí nén空气吹弧断路器kōngqì chuī hú duànlù qì

224Máy nghiền than磨煤机, 碎煤机mó méi jī, suì méi jī

225Máy phát điện发电机fādiàn jī

226Máy phát điện ba pha三相发电机sān xiàng fādiàn jī

227Máy phát điện đồng bộ同步发电机tóngbù fādiàn jī

228Máy phát điện gia đình自用发电机zìyòng fādiàn jī

229Máy phát điện không đồng bộ异步发电机yìbù fādiàn jī

230Máy phát điện một chiều直流发电机zhíliú fādiàn jī

231Máy phát điện tua bin涡轮发电机wōlún fādiàn jī

232Máy phát điện xoay chiều交流发电机jiāoliú fādiàn jī

233Máy phát điện xoay chiều ba pha三相交流发电机sān xiàng jiāoliú fādiàn jī

234Msy phát điện xoay chiều một pha单相交流发电机dān xiàng jiāoliú fādiàn jī

235Máy phát động cơ电动发电机diàndòng fādiàn jī

236Máy quạt gió鼓风机gǔfēngjī

237Máy tăng áp, bộ tăng thế升压变压器shēng yā biànyāqì

238Máy vẽ (sơ đồ)描绘器miáohuì qì

239Mắc nối tiếp串联chuànlián

240Mắc song song并联bìng lián

241Mỏ hàn điện电烙铁diàn làotiě

242Mô tơ điện, động cơ điện电动机diàndòngjī

243Mối nối hình sao (mối nối chữ Y)星形链接(Y连接)xīng xíng liànjiē (Y liánjiē)

244Một pha单相的dān xiàng de

245Mũ bảo họ chống va đập防震安全帽fángzhèn ānquán mào

246Mức độ ô nhiễm污染程度wūrǎn chéngdù

247Muội than煤灰méi huī

248Năng lượng hạt nhân核动力, 核能hé dònglì, hénéng

249Năng lượng nguyên tử原子能yuánzǐnéng

250Nguồn điện电源diànyuán

251Nhà máy điện发电厂fādiàn chǎng

252Nhà máy điện dùng năng lượng mặt trời太阳能发电站tàiyángnéng fādiàn zhàn

253Nhà máy điện hạt nhân核电站hédiànzhàn

254Nhà máy điện, trạm phát điện发电站fādiàn zhàn

255Nhà máy nhiệt điện火力发电厂, 热电厂huǒlì fādiàn chǎng, rèdiànchǎng

256Nhà máy thủy điện水力发电厂shuǐlì fādiàn chǎng

257Nhiên liệu hạt nhân核燃料héránliào

258Nhiệt dư, thiệt thải余热yúrè

259Nhiệt lượng热量rèliàng

260Nhiệt năng热能rènéng

261Nối tam giác三角连接sānjiǎo liánjiē

262Nồi đun nóng, nồi đun sôi供暖锅炉gōngnuǎn guōlú

263Nồi đun nước nóng热水锅炉rè shuǐ guōlú

264Nồi hơi蒸汽锅炉zhēngqì guōlú

265Nồi hơi, lò hơi锅炉guōlú

266Nồi hơi bức xạ辐射式锅炉fúshè shì guōlú

267Nồi hơi cao áp高压锅炉gāoyā guōlú

268Nồi hơi công nghiệp工业锅炉gōngyè guōlú

269Nồi hơi đốt dầu燃油锅炉rányóu guōlú

270Nồi hơi đứng立式锅炉lì shì guōlú

271Nồi hơi lớn大型锅炉dàxíng guōlú

272Nồi hơi nhỏ小型锅炉xiǎoxíng guōlú

273Nồi hơi ống nước, nồi súp-de ống水管锅炉shuǐguǎn guōlú

274Nồi súp-de蒸汽锅炉zhēngqì guōlú

275Nước làm lạnh, nước giải nhiệt冷却水lěngquè shuǐ

276Nước nồi hơi炉水lú shuǐ

277Nút đặt lại, nút phục hồi复位按钮fùwèi ànniǔ

278Nút điều khiển控制按钮kòngzhì ànniǔ

279Ổ cắm ba chốt三眼插座sān yǎn chāzuò

280Ổ cắm ba chốt có công tắc带开关的三眼插座dài kāiguān de sān yǎn chāzuò

281Ổ cắm có công tắc带开关的插座dài kāiguān de chāzuò

282Ổ cắm dây kéo dài延长线插座yáncháng xiàn chāzuò

283Ổ cắm dưới sàn nhà地板下的插座dìbǎn xià de chāzuò

284Ổ cắm kép tiếp đất地板双插座dìbǎn shuāng chāzuò

285Ổ cắm tiếp đất接地插座jiēdì chāzuò

286Ống dẫn nước làm lạnh冷却水管lěngquè shuǐguǎn

287Ống ga煤气道méiqì dào

288Ống khói烟囱yāncōng

289Ống nước水管shuǐguǎn

290Ống nước tuần hoàn循环水管xúnhuán shuǐguǎn

291Ống xi lanh chính主汽缸zhǔ qìgāng

292Phễu tro灰坑huī kēng

293Phích cắm ba chân, phích ba chạc三角插头sānjiǎo chātóu

294Phích cắm ba pha三相插头sān xiàng chātóu

295Phích cắm tiếp đất接地插头jiēdì chātóu

296Phòng điều khiển控制室kòngzhì shì

297Phòng nồi hơi锅炉房guōlú fáng

298Phụ kiện đường ống管道附件guǎndào fùjiàn

299Phụ kiện máy khoan电钻附件diànzuàn fùjiàn

300Phụ kiện nồi hơi锅炉附件guōlú fùjiàn

301Phun cấp không khí空气喷射kōngqì pēnshè

302Pin电池diànchí

303Pin khô干电池gāndiànchí

304Quạt hút吸风机xī fēngjī

305Quạt hút抽(引)风机chōu (yǐn) fēngjī

306Que hàn điện电焊条diànhàn tiáo

307Rãnh đặt cáp, hào đặt cáp电缆沟diànlǎn gōu

308Sơ đồ mạch điện电路图diànlùtú

309Spin điện tử电子自旋diànzǐ zì xuán

310Súng hàn点焊枪diǎn hànqiāng

311Súng phóng điện tử, súng điện tử电子枪diànzǐqiāng

312Sự nạp trước (hơi nước)提前进气tíqián jìn qì

313Sự xả sớm提前排气tíqián pái qì

314Sứ xuyên cách điện绝缘套管juéyuán tào guǎn

315Sứ xuyên cao áp高压(瓷)套管gāoyā (cí) tào guǎn

316Tác dụng của sức gió风力作用fēnglì zuòyòng

317Tấm pin mặt trời太阳电池板tàiyáng diànchí bǎn

318Thải khí, xả khí排气pái qì

319Than nguyên khai原煤yuánméi

320Thanh ghi lò炉条lú tiáo

321Tháp làm nguội, tháp làm mát冷却塔lěngquè tǎ

322Thép tấm nồi hơi锅炉钢板guōlú gāngbǎn

323Thiết bị an toàn安全装置ānquán zhuāngzhì

324Thiết bị báo động报警装置bàojǐng zhuāngzhì

325Thiết bị biến áp của máy phát điện发电机变压器fādiàn jī biànyāqì

326Thiết bị buồng đốt炉膛设备lútáng shèbèi

327Thiết bị điện tử điều khiển từ xa遥控电子装置yáokòng diànzǐ zhuāngzhì

328Thiết bị điều khiển từ xa遥控装置yáokòng zhuāngzhì

329Thiết bị đồng bộ同步装置tóngbù zhuāngzhì

330Thiết bị dự phòng备用设备bèiyòng shèbèi

331Thiết bị đun trước nước水预热器shuǐ yù rè qì

332Thiết bị giám sát监控装置jiānkòng zhuāngzhì

333Thiết bị hút bụi除尘装置chúchén zhuāngzhì

334Thiết bị hút hơi抽气装置chōu qì zhuāngzhì

335Thiết bị khử tro除灰装置chú huī zhuāngzhì

336Thiết bị làm mát冷却器lěngquè qì

337Thiết bị làm mát bằng hydro氢冷却器qīng lěngquè qì

338Thiết bị làm nguội冷却设备lěngquè shèbèi

339Thiết bị ngưng tụ, bình ngưng冷凝器lěngníng qì

340Thiết bị nung nóng sơ bộ không khí空气预热器kōngqì yù rè qì

341Thiết bị phân phối điện配电设备pèi diàn shèbèi

342Thiết bị phát điện发电装置fādiàn zhuāngzhì

343Thiết bị tự động自动装置zìdòng zhuāngzhì

344Thợ điện电工diàngōng

345Thu lôi hình sừng, sừng phóng điện角形避雷器jiǎoxíng bìléiqì

346Thu nhiệt吸热xī rè

347Thùng bảo quản dầu储油柜chú yóu guì

348Thùng chứa nước贮水箱zhù shuǐxiāng

349Thùng dầu油箱yóuxiāng

350Thùng nước水箱shuǐxiāng

351Thùng nước (cho đầu máy)(给)水箱(gěi) shuǐxiāng

352Tiếp điểm phụ辅助接点fǔzhù jiēdiǎn

353Tín hiệu信号xìnhào

354Tín hiệu điều chỉnh控制信号kòngzhì xìnhào

355Tín hiệu tia chớp闪光信号shǎnguāng xìnhào

356Tính năng gia tốc加速性能jiāsù xìngnéng

357Tính phóng xạ hạt nhân核放射性hé fàngshèxìng

358Tính toán sức nóng热力计算rèlì jìsuàn

359Trạm biến thế ngoài trời室外变电所shìwài biàn diàn suǒ

360Trạm biến thế, trạm biến áp变电所(站)biàn diàn suǒ (zhàn)

361Trạm phát điện发电站fādiàn zhàn

362Trao đổi nhiệt热交换rè jiāohuàn

363Tro nhiên liệu燃料灰ránliào huī

364Tua bin涡轮机wōlúnjī

365Tua bin gió风力发电机fēnglì fādiàn jī

366Tua bin hơi汽轮机qìlúnjī

367Tuốc nơ vít螺丝起子luósī qǐzi

368Van阀fá

369Van điện tử电磁阀diàncí fá

370Van điều chỉnh调节阀tiáojié fá

371Van điều khiển控制阀kòngzhì fá

372Vật cách điện, chất cách điện绝缘体juéyuántǐ

373Vỉ lò炉排lú pái

374Vít định vị定位螺钉dìngwèi luódīng

375Vỏ bọc chì (cáp), vỏ chì铅包皮, 铅护套qiān bāopí, qiān hù tào

376Vỏ bọc dây cáp钢带(钢丝)护套gāng dài (gāngsī) hù tào

377Vòi phun cao áp燃料喷嘴ránliào pēnzuǐ

378Vòi phun phản lực喷射嘴pēnshè zuǐ

379Volt伏特fútè

380Volt kế伏特表fútè biǎo

381Watt瓦特wǎtè

382Watt giờ瓦时wǎ shí

383Watt kế瓦特计wǎtè jì

384Xi lanh汽缸qìgāng

385Xi lanh áp suất cao高压汽缸gāoyā qìgāng

386Xi lanh áp suất thấp低压汽缸dīyā qìgāng

387Xi lanh áp suất trung bình中压汽缸zhōng yā qìgāng

388Xi lanh cao áp高压缸gāo yā gāng

389Xi lanh động lực动力缸dònglì gāng

390Xi lanh hạ áp低压缸dīyā gāng

391Xi lanh trung áp中压缸zhōng yā gāng

392Xỉ, than xỉ炉渣lúzhā

393Xỉ, than xỉ熔渣róng zhā

Tiếng hoa cơ bản : Từ vựng Thiết bị điện
5 (100%) 2 votes


Là người vui tính, hòa đồng, thích chia sẻ những điều bổ ích đến cộng đồng

No comments.

Leave a Reply