214 Từ vựng tiếng Hoa về chủ đề công nghiệp hóa

Từ vựng tiếng trung Hoa về Công nghiệp
Bài trước các bạn đã tìm hiểu về chủ đề  Tiếng hoa vỡ lòng  về chủ đề màu sắc


Trong bài này chúng ta tiếp tục học tiếng hoa cơ bản về Công nghiệp.
Các bạn có thể tìm hiểu thêm về  tiếng hoa giao tiếp hàng ngày  tại link sau đây

STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1Công nghiệp nhà máy厂工会chǎng gōnghuì
2Công nghiệp cao su橡胶工业xiàngjiāo gōngyè
3Công nghiệp chế biến cá鱼类加工工业yú lèi jiāgōng gōngyè
4Công nghiệp chế biến sữa乳制品工业rǔ zhìpǐn gōngyè
5Công nghiệp chế biến thịt肉类加工工业ròu lèi jiāgōng gōngyè
6Công nghiệp chế tạo cơ khí机器制造工业jīqì zhìzào gōngyè
7Công nghiệp chế tạo đầu máy tầu hỏa机车制造工业jīchē zhìzào gōngyè
8Công nghiệp chế tạo thiết bị đo lường仪表工业yíbiǎo gōngyè
9Công nghiệp chế tạo ô tô汽车制造工业qìchē zhìzào gōngyè
10Công nghiệp chủ yếu主要工业zhǔyào gōngyè
11Công nghiệp cơ khí机械工业jīxiè gōngyè
12Công nghiệp dân dụng民用工业mínyòng gōngyè
13Công nghiệp dầu khí石油工业shíyóu gōngyè
14Công nghiệp dệt纺织工业fǎngzhī gōngyè
15Công nghiệp dệt kim针织工业zhēnzhī gōngyè
16Công nghiệp dệt len毛纺工业máofǎng gōngyè
17Công nghiệp địa phương地方工业dìfāng gōngyè
18Công nghiệp điện khí电气工业diànqì gōngyè
19Công nghiệp điện lực电力工业diànlì gōngyè
20Công nghiệp điện máy电机工业diànjī gōngyè
21Công nghiệp điện phân电解工业diànjiě gōngyè
22Công nghiệp điện tín电信工业diànxìn gōngyè
23Công nghiệp điện tử电子工业diànzǐ gōngyè
24Công nghiệp dược phẩm制药工业zhìyào gōngyè
25Công nghiệp đóng tàu造船工业zàochuán gōngyè
26Công nghiệp gang thép钢铁工业gāngtiě gōngyè
27Công nghiệp gia đình家庭工业jiātíng gōngyè
28Công nghiệp giấy造纸工业zàozhǐ gōngyè
29Công nghiệp gỗ木材工业mùcái gōngyè
30Công nghiệp gốm sứ陶瓷工业táocí gōngyè
31Công nghiệp hàng không航空工业hángkōng gōngyè
32Công nghiệp hạt nhân核工业hé gōngyè
33Công nghiệp hiện đại现代工业xiàndài gōngyè
34Công nghiệp hóa chất化学工业huàxué gōngyè
35Công nghiệp hóa dầu石化工业shíhuà gōngyè
36Công nghiệp in印刷工业yìnshuā gōngyè
37Công nghiệp in nhuộm印染工业yìnrǎn gōngyè
38Công nghiệp kim loại đen黑色金属工业hēisè jīnshǔ gōngyè
39Công nghiệp kim loại hiếm稀有金属工业xīyǒu jīnshǔ gōngyè
40Công nghiệp kim loại mầu有色金属工业yǒusè jīnshǔ gōngyè
41Công nghiệp lên men发酵工业fāxiào gōngyè
42Công nghiệp lọc dầu炼油工业liànyóu gōngyè
43Công nghiệp luyện kim冶金工业yějīn gōngyè
44Công nghiệp may服装工业fúzhuāng gōngyè
45Công nghiệp maáy dệt纺织机械工业fǎngzhī jīxiè gōngyè
46Công nghiệp máy tính计算机工业jìsuànjī gōngyè
47Công nghiệp nặng重工业zhònggōngyè
48Công nghiệp năng lượng nguyên tử原子能工业yuánzǐnéng gōngyè
49Công nghiệp nhẹ轻工业qīnggōngyè
50Công nghiệp nhiên liệu燃料工业ránliào gōngyè
51Công nghiệp nhựa塑料工业sùliào gōngyè
52Công nghiệp nhuộm染料工业rǎnliào gōngyè
53Công nghiệp nội địa内地工业nèidì gōngyè
54Công nghiệp phân bón化肥工业huàféi gōngyè
55Công nghiệp quân sự军事工业jūnshì gōngyè
56Công nghiệp quốc doanh国有工业guóyǒu gōngyè
57Công nghiệp sản xuất da制革工业zhì gé gōngyè
58Công nghiệp sản xuất đường制糖工业zhì táng gōngyè
59Công nghiệp sản xuất máy nông nghiệp农机工业nóngjī gōngyè
60Công nghiệp sản xuất muối制盐工业zhì yán gōngyè
61Công nghiệp sản xuất rượu酿酒工业niàngjiǔ gōngyè
62Công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng建材工业jiàncái gōngyè
63Công nghiệp silicate硅酸盐工业guī suān yán gōngyè
64Công nghiệp thiết bị y tế医疗设备工业yīliáo shèbèi gōngyè
65Công nghiệp thuốc lá卷烟工业juǎnyān gōngyè
66Công nghiệp thủy sản水产工业shuǐchǎn gōngyè
67Công nghiệp thủy tinh玻璃工业bōlí gōngyè
68Công nghiệp thực phẩm食品工业shípǐn gōngyè
69Công nghiệp tơ lụa丝绸工业sīchóu gōngyè
70Công nghiệp vô tuyến điện无线电工业wúxiàndiàn gōngyè
71Công nghiệp vũ khí军火工业jūnhuǒ gōngyè
72Công nghiệp hàng không vũ trụ航天工业hángtiān gōngyè
73Công nghiệp xi măng水泥工业shuǐní gōngyè
74Bác sỹ nhà máy厂医chǎng yī
75Bảo vệ门卫ménwèi
76Bếp ăn nhà máy工厂食堂gōngchǎng shítáng
77Ca trưởng班组长bānzǔ zhǎng
78Cán bộ kỹ thuật技师jìshī
79Căng tin nhà máy工厂小卖部gōngchǎng xiǎomàibù
80Chiến sỹ thi đua, tấm gương lao động劳动模范láodòng mófàn
81Cố vấn kỹ thuật技术顾问jìshù gùwèn
82Công đoạn工段gōngduàn
83Công nhân工人gōngrén
84Công nhân ăn lương sản phẩm计件工jìjiàn gōng
85Công nhân hợp đồng合同工hétónggōng
86Công nhân kỹ thuật技工jìgōng
87Công nhân lâu năm老工人lǎo gōngrén
88Công nhân nhỏ tuổi童工tónggōng
89Công nhân sửa chữa维修工wéixiū gōng
90Công nhân thời vụ临时工línshí gōng
91Công nhân tiên tiến先进工人xiānjìn gōngrén
92Công nhân trẻ青工qīng gōng
93Đội vận tải运输队yùnshū duì
94Giám đốc经理jīnglǐ
95Giám đốc nhà máy厂长chǎng zhǎng
96Kế toán会计, 会计师kuàijì, kuàijìshī
97Kho仓库cāngkù
98Kỹ sư工程师gōngchéngshī
99Người học việc学徒xuétú
100Nhân viên科员kē yuán
101Nhân viên bán hàng推销员tuīxiāo yuán
102Nhân viên chấm công出勤计时员chūqín jìshí yuán
103Nhân viên kiểm phẩm检验工jiǎnyàn gōng
104Nhân viên kiểm tra chất lượng (vật tư, sản phẩm, thiết bị …)质量检验员, 检验员zhìliàng jiǎnyàn yuán, jiǎnyàn yuán
105Nhân viên nhà bếp炊事员chuīshì yuán
106Nhân viên quan hệ công chúng公关员gōngguān yuán
107Nhân viên quản lý nhà ăn食堂管理员shítáng guǎnlǐ yuán
108Nhân viên quản lý doanh nghiệp企业管理人员qǐyè guǎnlǐ rényuán
109Nhân viên thu mua采购员cǎigòu yuán
110Nhân viên vẽ kỹ thuật绘图员huìtú yuán
111Công nhân nữ女工nǚgōng
112Phân xưởng车间chējiān
113Phòng bảo vệ保卫科bǎowèi kē
114Phòng bảo vệ môi trường环保科huánbǎo kē
115Phòng công nghệ工艺科gōngyì kē
116Phòng công tác chính trị政工科zhènggōng kē
117Phòng cung ứng và tiêu thụ供销科gōngxiāo kē
118Phòng kế toán会计室kuàijì shì
119Phòng nhân sự人事科rénshì kē
120Phòng sản xuất生产科shēngchǎn kē
121Phòng tài vụ财务科cáiwù kē
122Phòng thiết kế设计科shèjì kē
123Phòng tổ chức组织科zǔzhī kē
124Phòng vận tải运输科yùnshū kē
125Quản đốc phân xưởng车间主任chējiān zhǔrèn
126Thủ kho仓库保管员cāngkù bǎoguǎn yuán
127Thư ký秘书mìshū
128Thủ quỹ出纳员chūnà yuán
129Tổ ca班组bānzǔ
130Tổ cải tiến kỹ thuật技术革新小组jìshù géxīn xiǎozǔ
131Tổ trưởng công đoạn工段长gōngduàn zhǎng
132Tổng công trình sư总工程师zǒng gōngchéngshī
133Tổng giám đốc总经理zǒng jīnglǐ
134Trạm xá nhà máy工厂医务室gōngchǎng yīwù shì
135Trưởng phòng科长kē zhǎng
136Văn phòng Đảng ủy党委办公室dǎngwěi bàngōngshì
137Văn phòng Đoàn thanh niên团委办公室tuánwěi bàngōngshì
138Văn phòng giám đốc厂长办公室chǎng zhǎng bàngōngshì
139Viện nghiên cứu kỹ thuật技术研究所jìshù yánjiū suǒ
140An toàn lao động劳动安全láodòng ānquán
141An toàn sản xuất生产安全shēngchǎn ānquán
142Bằng khen奖状jiǎngzhuàng
143Bảo hiểm lao động劳动保险láodòng bǎoxiǎn
144Biện pháp an toàn安全措施ānquán cuòshī
145Bỏ việc旷工kuànggōng
146Ca đêm夜班yèbān
147Ca giữa中班zhōng bān
148Ca ngày日班rì bān
149Ca sớm早班zǎo bān
150Các bậc lương工资级别gōngzī jíbié
151Chế độ định mức定额制度dìng'é zhìdù
152Chế độ kiểm tra chuyên cần考勤制度kǎoqín zhìdù
153Chế độ làm việc ba ca三班工作制sān bān gōngzuò zhì
154Chế độ làm việc ngày 8 tiếng八小时工作制bā xiǎoshí gōngzuò zhì
155Chế độ sản xuất生产制度shēngchǎn zhìdù
156Chế độ sát hạch考核制度kǎohé zhìdù
157Chế độ thưởng phạt奖惩制度jiǎngchéng zhìdù
158Chế độ tiền lương工资制度gōngzī zhìdù
159Chế độ tiền thưởng奖金制度jiǎngjīn zhìdù
160Chế độ tiếp khách会客制度huì kè zhìdù
161Chi phí nước uống冷饮费lěngyǐn fèi
162Cố định tiền lương, hãm tăng lương工资冻结gōngzī dòngjié
163Có việc làm就业jiùyè
164Danh sách lương工资名单gōngzī míngdān
165Đi làm出勤chūqín
166Đơn xin nghỉ ốm病假条bìngjià tiáo
167Đuổi việc, sa thải解雇jiěgù
168Ghi lỗi记过jìguò
169Hiệu quả quản lý管理效率guǎnlǐ xiàolǜ
170(Hưởng) lương đầy đủ全薪quán xīn
171(Hưởng) nửa lương半薪bàn xīn
172Khai trừ开除kāichú
173Khen thưởng vật chất物质奖励wùzhí jiǎnglì
174Kỷ luật cảnh cáo警告处分jǐnggào chǔ fēn
175Kỹ năng quản lý管理技能guǎnlǐ jìnéng
176Lương tăng ca加班工资jiābān gōngzī
177Lương tháng月工资yuè gōngzī
178Lương theo ngày日工资rì gōngzī
179Lương theo sản phẩm计件工资jìjiàn gōngzī
180Lương theo tuần周工资zhōu gōngzī
181Lương tính theo năm年工资nián gōngzī
182Mức chênh lệch về lương工资差额gōngzī chā'é
183Mức lương工资水平gōngzī shuǐpíng
184Nghỉ cưới婚假hūnjiǎ
185Nghỉ đẻ产假chǎnjià
186Nghỉ làm缺勤quēqín
187Nghỉ ốm病假条bìngjià tiáo
188Nghỉ vì việc riêng事假shìjià
189Nhân viên quản lý管理人员guǎnlǐ rényuán
190Phong bì tiền lương工资袋gōngzī dài
191Phụ cấp ca đêm夜班津贴yèbān jīntiē
192Phương pháp quản lý管理方法guǎnlǐ fāngfǎ
193Quản lý chất lượng质量管理zhìliàng guǎnlǐ
194Quản lý dân chủ民主管理mínzhǔ guǎnlǐ
195Quản lý kế hoạch计划管理jìhuà guǎnlǐ
196Quản lý khoa học科学管理kēxué guǎnlǐ
197Quản lý kỹ thuật技术管理jìshù guǎnlǐ
198Quản lý sản xuất生产管理shēngchǎn guǎnlǐ
199Quỹ lương工资基金gōngzī jījīn
200Sự cố tai nạn lao động工伤事故gōngshāng shìgù
201Tai nạn lao động工伤gōngshāng
202Tạm thời đuổi việc临时解雇línshí jiěgù
203Thao tác an toàn安全操作ānquán cāozuò
204Thất nghiệp失业shīyè
205Thưởng奖励jiǎnglì
206Tỉ lệ đi làm出勤率chūqín lǜ
207Tỉ lệ lương工资率gōngzī lǜ
208Tỉ lệ nghỉ làm缺勤率quēqín lǜ
209Tiền bảo vệ sức khỏe保健费bǎojiàn fèi
210Tiền tăng ca加班费jiābān fèi
211Tiền thưởng奖金制度jiǎngjīn zhìdù
212Tiêu chuẩn lương工资标准gōngzī biāozhǔn
213Tuổi về hưu退休年龄tuìxiū niánlíng
214Xử lý kỷ luật处分chǔfèn
214 Từ vựng tiếng Hoa về chủ đề công nghiệp hóa
5 (100%) 1 vote


Là người vui tính, hòa đồng, thích chia sẻ những điều bổ ích đến cộng đồng

No comments.

Leave a Reply